Chi tiết thiết bị sản xuất gạch không nung
Thông số kỹ thuật


TH-1 TH-3 TH-10 TH-15
Công suất (viên quy tiêu chuẩn/năm) 1.000.000 3.000.000 10.000.000 15.000.000
Sản phẩm / khuôn Gạch 4 lỗ (80×80×180mm)
2 viên/khuôn
Gạch 4 lỗ (80×80×180mm)
4 viên/khuôn
Gạch 4 lỗ (80×80×180mm)
12 viên/khuôn
Gạch 4 lỗ (80×80×180mm)
16 viên/khuôn
Gạch 2 lỗ (60×100×210 mm)
2 viên/khuôn
Gạch 2 lỗ
(60×100×210 mm)
4 viên/khuôn
Gạch 2 lỗ
(60×100×210 mm)
12 viên/khuôn
Gạch 2 lỗ
(60×100×210 mm)
15 viên/khuôn
Gạch 6 lỗ (96×138×200 mm)
1 viên/khuôn
Gạch 6 lỗ
(96×138×200 mm)
2 viên/khuôn
Gạch 6 lỗ
(96×138×200 mm)
6 viên/khuôn
Gạch 6 lỗ
(96×138×200 mm)
8 viên/khuôn
Chu kỳ sản xuất (giây) 35-50 35-50 23-30 23-30
Sản xuất / ngày (8 giờ) Gạch 4 lỗ (80×80×180mm) 1100-1600 viên Gạch 4 lỗ (80×80×180mm) 3000-3500 viên Gạch 4 lỗ (80×80×180mm) 11000-15000 viên Gạch 4 lỗ (80×80×180mm)
15000 20000 viên
Gạch 2 lỗ (60×100×210mm) 1100-1600 viên Gạch 2 lỗ (60×100×210mm) 3000-3500 viên Gạch 2 lỗ (60×100×210mm) 11000-15000 viên Gạch 2 lỗ (60×100×210mm) 14400-18700 viên
Gạch 6 lỗ (96×138×200 mm) 570-820 viên Gạch 6 lỗ
(96×138×200 mm) 1500 - 1600 viên
Gạch 6 lỗ
(96×138×200 mm) 11000-15000 viên
Gạch 6 lỗ
(96×138×200 mm) 7600-10000 viên
Công suất điện 7.5 Kw 25 Kw 45 Kw 50 Kw
Lực ép ( tấn) 30 50 140 160
Tiêu thụ nước Không Không 5-9 m3 8-13 m3
Công nhân ( người) 2-3 2-3 6-10 6-10
DT mặt bằng ( m2) 100 500 3600 4200
Khối lượng máy ( kg) 1800 3800 10000 12000
Kích thước máy ép 1300x1100x3300 mm 1300x1600x3300 mm 2600x1000x4850 mm 2600x1000x4850 mm
Nguyên liệu chính Xi măng , mạt đá , xà bần , xỉ than , cát , đá non , đất đồi …
Các nội dung liên quan :
Các công trình sử dụng gạch Trung Hậu
Khách hàng của chúng tôi
Nguyên liệu
So sánh công nghệ
Brochure
Phương pháp thi công
Giá thành viên gạch
Kết quả test
Video
Hình ảnh
Hội thảo
Bản quyền
Các chính sách ưu đãi đầu tư
Sơ đồ thiết bị
Gạch Ống - KHÔNG NUNG
Giới thiệu